jump wire
/ʤəmp waɪər/Danh từ
- (điện tử) Dây điện có các chân nối ở mỗi đầu nối hai điểm mà không cần hàn.(electronics) An electrical wire with connector pins at each end that connects two points without soldering.Từ đồng nghĩa:jumper cable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jump wire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish